Lưới B40 là vật liệu quá quen thuộc trong xây dựng, chăn nuôi và bảo vệ công trình. Tuy nhiên, bảng giá lưới B40 thường biến động theo thị trường thép và theo độ dày dây đan. Bài viết này cung cấp bảng giá lưới B40 cập nhật mới nhất 2025, kèm hướng dẫn chọn đúng quy cách, cách nhận diện hàng chuẩn mạ kẽm.
1. Lưới B40 là gì? Ứng dụng trong đời sống & xây dựng
Lưới B40 (hay lưới mắt cáo B40, lưới kẽm B40) là loại lưới được đan từ dây thép kéo nguội, có thể mạ kẽm hoặc bọc nhựa PVC. Lưới có cấu trúc hình mắt cáo (hình thoi), đường kính dây từ 2.2mm – 5.0mm, ô lưới 50×50mm.
1.1. Cấu tạo lưới B40
-
Dây thép cacbon kéo nguội
-
Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện hoặc bọc nhựa PVC
-
Mép lưới xoắn ngược tạo liên kết chắc chắn
-
Khổ lưới rộng từ 1m đến 2.4m
1.2. Ưu điểm nổi bật
-
Độ bền cao, chịu lực tốt
-
Chống gỉ sét hiệu quả khi mạ kẽm
-
Giá thành rẻ hơn so với tường gạch, hàng rào thép hộp
-
Thi công nhanh
-
Dễ di dời, tái sử dụng
1.3. Ứng dụng thực tế
-
Hàng rào nhà ở, biệt thự, khu dân cư
-
Hàng rào công trình xây dựng
-
Khu chăn nuôi heo, gà, vịt
-
Bảo vệ kho xưởng
-
Làm lồng nuôi hải sản
-
Khu cách ly tạm thời tại công trường

2. Bảng giá lưới B40 mới nhất năm 2025 (cập nhật theo mét & theo cuộn)
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo số lượng đơn hàng và vùng vận chuyển. Để nhận được thông tin chính xác về giá cả đơn hàng, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp qua số điện thoại: 0938.705.578 hoặc 0901.253.578
2.1. Bảng giá lưới B40 theo mét (mạ kẽm)
| Độ dày dây dan (mm) | Khổ lưới (mét) | Giá/mét (VNĐ/mét) |
| D3.0 | 1 mét | 34.000 |
| D3.0 | 1,2 mét | 42.000 |
| D3.0 | 1,5 mét | 50.000 |
| D3.0 | 1,8 mét | 62.000 |
| D3.0 | 2 mét | 68.000 |
| D3.0 | 2,4 mét | 79.000 |
2.2. Bảng giá lưới B40 theo cuộn (mạ kẽm)
| Quy cách lưới | Chiều dài cuộn (mét) | Giá/cuộn (VNĐ/Cuộn) |
| D3.0 x 1 mét | 34 mét | 1.156.000 |
| D3.0 x 1,2 mét | 34 mét | 1.428.000 |
| D3.0 x 1,5 mét | 34 mét | 1.700.000 |
| D3.0 x 1.8 mét | 34 mét | 2.108.000 |
| D3.0 x 2 mét | 30 mét | 2.040.000 |
| D3.0 x 2,4 mét | 30 mét | 2.370.000 |
2.2. Bảng giá lưới B40 bọc nhựa
| Độ dày dây dan (mm) | Khổ lưới (mét) | Giá/mét (VNĐ/mét) |
| D3.0 | 41 mét | 50.000 |
| D3.0 | 41,2 mét | 58.000 |
| D3.0 | 41,5 mét | 70.000 |
| D3.0 | 41,8 mét | 82.000 |
| D3.0 | 42 mét | 90.000 |
| D3.0 | 42,4 mét | 106.000 |
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá lưới B40
3.1. Độ dày dây đan – yếu tố chính quyết định giá
Dây càng lớn → trọng lượng nặng hơn → giá cao hơn.
Ví dụ: D4.0 thường đắt gấp 2 D3.0.
3.2. Chất lượng mạ kẽm
-
Mạ điện: rẻ, chống gỉ kém hơn
-
Mạ nhúng nóng: bền gấp 3–5 lần, giá cao hơn 10–20%
3.3. Khổ lưới (chiều cao lưới)
Khổ càng lớn thì trọng lượng mỗi mét lưới càng cao, giá tăng theo.3.4. Giá thép thị trườngKhi thép cuộn (nguyên liệu) tăng/giảm → lưới B40 biến động theo.3.5. Chi phí gia công & vận chuyển
-
Vùng xa sẽ có phí vận chuyển
-
Cuộn lớn cần xe trọng tải phù hợp

4. Nên chọn lưới B40 loại nào phù hợp với công trình để tiết kiệm chi phí?Tùy nhu cầu, bạn nên chọn đúng quy cách để không tốn thêm chi phí không cần thiết.7.1 Công trình lâu dài → CHỌN MẠ KẼM
-
Nhà xưởng
-
Sân bóng
-
Trang trại lớn
-
Rào biệt thự, đất vườn
7.2 Công trình tạm → CHỌN THÉP ĐEN
-
Công trường
-
Rào đất tạm thời
7.3 Khu vực cần thẩm mỹ → CHỌN BỌC NHỰA
-
Công viên
-
Khu dân cư
-
Trường học
7.4 Công trình ven biển → CHỌN MẠ KẼM NHÚNG NÓNGChống ăn mòn tuyệt đối.

Xem thêm: Lưới kẽm GaiXem thêm: Sắt Hộp Nam Kim 2025Xem thêm: Thép Hộp 40×80 – Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất Hôm Nay 2025Xem thêm: Sắt Hộp Mạ Kẽm 30×60 – “Xương Sống” Của Mọi Công TrìnhXem thêm: Thép Hộp Mạ Kẽm 50×100: Giải Pháp Vàng Cho Kết Cấu Vững Chắc Mọi Công TrìnhXem thêm: Thép Hộp Mạ Kẽm 20×40
5. Cách nhận biết lưới B40 chính hãng, chất lượng tốt
5.1. Kiểm tra độ dày dây
Dùng thước kẹp, đo phải đúng như quảng cáo.
Nhiều nơi bán hàng non ký, dây mỏng hơn 0.2–0.3mm.
5.2. Quan sát lớp kẽm
-
Mạ nhúng nóng: lớp kẽm bóng, sần nhẹ, không bong
-
Mạ điện: sáng bóng nhưng dễ tróc
5.3. Kiểm tra độ căng & độ xoắn mép
Lưới chất lượng đan đều, mắt cáo vuông, không bị lệch.
5.4. Cân thử 1 mét
Hàng đạt chuẩn có trọng lượng đúng theo bảng quy cách.
6. Cách Lắp Đặt Lưới B40 Đúng Kỹ Thuật
-
Chuẩn bị cột thép hoặc bê tông
-
Khoảng cách cột 2–2.5m
-
Căng dây thẳng
-
Dùng kẽm buộc hoặc bulong siết vào cột
-
Siết chặt mép lưới
-
Kiểm tra trước khi bàn giao
Lắp đúng kỹ thuật → Lưới chắc – không bị chùng – an toàn.
7. Mua Lưới B40 Tại Công Ty Tôn Thép Long Thành – Lợi Ích Và Cam Kết
Công ty TNHH Tôn Thép Long Thành là tổng kho vật tư xây dựng: lưới B40 – thép hình – tôn lợp – thép hộp – phụ kiện xây dựng… phục vụ toàn quốc.
7.1 Vì sao nên chọn mua lưới B40 tại Tôn Thép Long Thành?
-
Giá tốt nhất do nhập trực tiếp từ nhà máy
-
CO – CQ đầy đủ
-
Cắt, cuộn theo yêu cầu
-
Giao hàng nhanh toàn quốc
-
Hàng luôn có sẵn số lượng lớn
-
Chiết khấu cao cho đơn hàng lớn
-
Xuất hóa đơn VAT
7.2 Những gì Tôn Thép Long Thành cung cấp
-
Lưới B40 mạ kẽm
-
Lưới B40 bọc nhựa
-
Lưới B40 thép đen
-
Lưới hàng rào các loại
-
Cột hàng rào – phụ kiện đi kèm
7.3. Bảng Giá Lưới B40 Tại Long Thành – Cam Kết Chuẩn Xác
Long Thành cam kết:
-
Báo giá đúng quy cách
-
Không nâng giá
-
Không trà trộn hàng
-
Giao hàng đúng cam kết
Bạn chỉ cần cung cấp:
👉 Chiều cao lưới
👉 Loại dây (D2, D2.5, D3…)
👉 Loại mạ (kẽm / bọc nhựa / đen)
👉 Số lượng
Long Thành sẽ báo giá chi tiết từng mét – từng cuộn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ MUA HÀNG
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP LONG THÀNH Trụ sở: Mỹ Phước – Tân Vạn, Tổ 12, KP 1, P. Hòa Lợi, TP.Hồ Chí Minh
Hotline: 0938 705 578 – 0901 253 578 – 0933 462 578
Website: Tonthepbinhduong.com
Email: tontheplongthanh@gmail.com
| Quy cách lưới | Chiều dài cuộn (mét) | Giá/cuộn (VNĐ/Cuộn) |
| D3.0 x 1 mét | 34 mét | 1.156.000 |
| D3.0 x 1,2 mét | 34 mét | 1.428.000 |
| D3.0 x 1,5 mét | 34 mét | 1.700.000 |
| D3.0 x 1.8 mét | 34 mét | 2.108.000 |
| D3.0 x 2 mét | 30 mét | 2.040.000 |
| D3.0 x 2,4 mét | 30 mét | 2.370.000 |
