Xà gồ C50x100x15 là một trong những loại xà gồ được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay cho các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế, dân dụng và hạ tầng. Đây là dòng vật liệu có trọng lượng nhẹ, độ cứng vững cao, dễ lắp đặt và sở hữu khả năng chống gỉ vượt trội khi sử dụng loại thép mạ kẽm chất lượng cao. Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp uy tín, Công ty TNHH Tôn thép Long Thành luôn là địa chỉ đáng tin cậy, hỗ trợ báo giá nhanh – giao hàng tận nơi – và cam kết đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
1. Giới thiệu chung về Xà gồ C50x100x15
Xà gồ C50x100x15 (còn gọi là C100x50x15 hoặc C100x50, tùy theo từng đơn vị ghi thông số) được sản xuất bằng thép cán nguội hoặc thép mạ kẽm, định hình theo dạng chữ C. Các kích thước cơ bản gồm:
-
Cạnh đứng: 100mm
-
Cạnh đáy: 50mm
-
Mép gập: 15mm
-
Độ dày phổ biến: 1.2mm – 1.4mm – 1.8mm – 2.0mm
Loại xà gồ này được dùng nhiều cho kết cấu mái, giàn phụ và hệ thống khung đỡ trong các công trình nhẹ đến trung bình. Nhờ thiết kế dạng hình C, sản phẩm có độ chịu uốn tốt, tăng độ ổn định và giảm võng khi thi công.

Xà Gồ C50x100x15 giá tốt
Tại Công ty TNHH Tôn thép Long Thành, Xà gồ C50x100x15 được phân phối với hai dòng chính:
-
Xà gồ C đen (thép chưa mạ)
-
Xà gồ C mạ kẽm (mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân)
Mỗi sản phẩm đều được kiểm định nghiêm ngặt về kích thước, độ dày, trọng lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo phù hợp cho mọi công trình từ dân dụng đến nhà xưởng quy mô lớn.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết Xà gồ C50x100x15
Bảng dưới đây giúp bạn nắm rõ quy cách phổ biến:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| 1.5 | 2.64 |
| 1.6 | 2.81 |
| 1.8 | 3.15 |
| 2.0 | 3.49 |
| 2.2 | 3.82 |
| 2.3 | 3.99 |
| 2.4 | 4.15 |
| 2.5 | 4.32 |
| 2.8 | 4.81 |
| 3.0 | 5.13 |
Lưu ý:
-
Trọng lượng có thể xê dịch nhẹ theo từng tiêu chuẩn nhà máy.
-
Khi đặt hàng tại Công ty TNHH Tôn thép Long Thành, khách hàng được cung cấp CO–CQ đầy đủ và tư vấn chọn độ dày phù hợp cho từng hạng mục thi công.
Tham khảo ngay: Xà gồ C50x125x15 – tối ưu cho các kết cấu vừa và nhỏ.
Đừng bỏ lỡ: Xà gồ C50x150x15 – độ cứng cao, phù hợp thi công nhà tiền chế.
Tìm hiểu thêm: Xà gồ C50x200x15 – lựa chọn hàng đầu cho khung xưởng, sàn kỹ thuật.
Khám phá chi tiết: Xà gồ C65x250x15 – dòng xà gồ chịu tải lớn cho công trình công nghiệp.
3. Ưu điểm nổi bật của Xà gồ C50x100x15
Để giải thích sâu hơn vì sao loại xà gồ này phổ biến đến vậy, dưới đây là phân tích chi tiết từng ưu điểm, đáp ứng đầy đủ tiêu chí kỹ thuật và yêu cầu của các chủ thầu.
3.1 Trọng lượng nhẹ – tiết kiệm chi phí thi công
Nhờ cấu trúc thép cán nguội tinh gọn, Xà gồ C50x100x15 có trọng lượng nhẹ hơn nhiều loại thép kết cấu truyền thống. Điều này mang lại các lợi ích:
-
Dễ vận chuyển và bốc xếp
-
Giảm tải trọng cho hệ mái và toàn bộ công trình
-
Thi công nhanh, ít tốn nhân lực
-
Giảm chi phí máy móc hỗ trợ
Đặc biệt trong các nhà xưởng diện tích lớn, việc giảm tải trọng mái giúp tối ưu kết cấu và tiết kiệm đáng kể chi phí xây dựng.
3.2 Độ cứng vững cao – chịu lực và chống võng tốt
Thiết kế dạng chữ C giúp tăng khả năng chịu uốn và chịu tải. Đây là lý do xà gồ C được sử dụng rộng rãi trong:
-
Nhà tiền chế
-
Giàn mái thép
-
Các kết cấu phụ tải trọng vừa
-
Hệ thống xà gồ trong dân dụng và công nghiệp
Với độ dày 1.8mm hoặc 2.0mm, xà gồ C50x100x15 hoàn toàn đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật trong những công trình có tải trọng lớn.
3.3 Chống ăn mòn tốt – tuổi thọ vượt trội
Phiên bản xà gồ C50x100x15 mạ kẽm hoạt động rất tốt trong môi trường:
-
Nhiều hơi ẩm
-
Mưa nắng liên tục
-
Vùng ven biển, hơi muối
-
Nhà xưởng có hóa chất nhẹ
Lớp mạ kẽm nhúng nóng có thể bảo vệ thép 10–25 năm tùy điều kiện môi trường. Đây là một trong những lợi thế quan trọng giúp sản phẩm được sử dụng nhiều trong các công trình ngoài trời.
3.4 Tính thẩm mỹ cao – bề mặt sáng, sạch, đồng đều
Xà gồ mạ kẽm có bề mặt sáng, đều màu và sạch. Điều này phù hợp với những công trình mà kết cấu lộ thiên cần sự đồng nhất, thẩm mỹ như:
-
Nhà dân
-
Mái hiên
-
Sân phơi
-
Nhà kho mini
Không cần sơn lại nhiều lần, giúp giảm chi phí bảo trì dài hạn.
3.5 Dễ gia công – linh hoạt trong thi công
Xà gồ C50x100x15 có thể:
-
Cắt bằng máy cắt thông dụng
-
Khoan lỗ liên kết bulong
-
Hàn nối hoặc gia cố
-
Ghép thành tổ hợp xà gồ C đôi, C tổ hợp
Chính sự linh hoạt này giúp nó phù hợp cả với đội thợ dân dụng lẫn nhà thầu chuyên nghiệp.
3.6 Tiết kiệm chi phí tổng thể
So với các loại xà gồ lớn hơn như C120, C150, C200… loại C50x100x15 giúp:
-
Giảm chi phí nguyên vật liệu
-
Tối ưu tải trọng và kết cấu
-
Giảm nhân công và thời gian thi công
Đây là lựa chọn lý tưởng cho công trình vừa và nhỏ với mức đầu tư hợp lý.
4. Ứng dụng thực tế của Xà gồ C50x100x15
4.1 Trong xây dựng dân dụng
Xà gồ C50x100x15 được sử dụng rất nhiều trong nhóm công trình dân dụng. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, độ cứng tốt và khả năng chống gỉ ổn định. Vì vậy, vật liệu này phù hợp cho các hạng mục mái và giàn nhẹ trong nhà ở.
Những ứng dụng phổ biến gồm:
-
Khung mái tôn của nhà cấp 4 hoặc nhà sân vườn.
-
Mái che sân thượng, ban công, khu giặt phơi.
-
Mái hiên trước nhà và mái che gara để xe.
-
Khung giàn nhẹ treo dưới trần hoặc hành lang.
-
Xà gồ cho mái công trình quy mô nhỏ hoặc trung bình.
Nhờ trọng lượng thấp, việc thi công trở nên nhanh và ít tốn nhân công.
Độ cứng của thanh thép giúp mái tôn ít bị võng khi gặp gió mạnh hoặc mưa lớn.
Xà gồ mạ kẽm còn tăng tuổi thọ cho toàn bộ kết cấu mái, nhất là khi công trình đặt tại khu vực ẩm hoặc gần biển.
4.2 Trong công nghiệp và nhà xưởng
Trong nhóm công trình công nghiệp, Xà gồ C50x100x15 đóng vai trò rất quan trọng. Sản phẩm có thể chịu tải tốt, bền với nhiệt độ và môi trường hóa chất nhẹ. Điều này giúp các đơn vị thi công chọn vật liệu dễ dàng và tiết kiệm chi phí.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
-
Khung mái nhà xưởng quy mô vừa đến nhỏ.
-
Hệ thống dàn phụ cho khu sản xuất và khu bảo trì.
-
Kết cấu khung bao che xung quanh nhà xưởng.
-
Giá đỡ ống thông gió, ống nước hoặc hệ thống cáp công nghiệp.
-
Giàn kỹ thuật treo trên cao để cố định thiết bị máy móc.
Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng được ưu tiên trong nhiều nhà máy.
Lý do là lớp kẽm giúp bảo vệ thép dưới tác động của hơi ẩm và hóa chất nhẹ.
Nhờ vậy, kết cấu vận hành ổn định hơn và giảm chi phí bảo trì định kỳ.
4.3 Trong hạ tầng – giao thông
Trong lĩnh vực hạ tầng và giao thông, Xà gồ C50x100x15 được dùng cho nhiều hạng mục phụ trợ. Sản phẩm có độ bền cao, ít biến dạng và duy trì khả năng chịu lực trong thời gian dài.
Các ứng dụng thực tế gồm:
-
Khung lan can kỹ thuật ở các tuyến cầu và tầng hầm.
-
Giá đỡ biển báo nhỏ hoặc hệ thống biển thông tin.
-
Dàn phụ trong công trình phụ trợ của cầu đường.
-
Khung mái che cho nhà chờ xe buýt hoặc khu công cộng.
Nhờ độ cứng ổn định, xà gồ giúp giảm nhu cầu bảo trì của các công trình này.
Lớp mạ kẽm giúp vật liệu chịu được môi trường ngoài trời với nắng, mưa hoặc gió mạnh.
Vật liệu vẫn duy trì độ bền trong thời gian dài mà không cần sơn lại thường xuyên.
4.4 Trong hệ thống điện – viễn thông – năng lượng
Xà gồ C50x100x15 rất phù hợp với nhóm công trình viễn thông và năng lượng. Sản phẩm có độ ổn định cao và trọng lượng nhẹ nên dễ thi công ở độ cao lớn.
Những ứng dụng nổi bật gồm:
-
Khung giá đỡ cho hệ thống pin năng lượng mặt trời.
-
Giá treo thiết bị viễn thông ngoài trời.
-
Dàn giá treo cáp điện hoặc hệ thống dây dẫn công nghiệp.
-
Hệ thống giàn kỹ thuật điện – nước cho nhà máy hoặc tòa nhà.
Khả năng chống gỉ của xà gồ giúp công trình vận hành bền bỉ trong nhiều năm.
Điều này rất quan trọng với công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
Nhờ vậy, đơn vị thi công giảm được chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
5. Hướng dẫn mua & bảo quản Xà gồ C50x100x15
5.1 Hướng dẫn mua
Để chọn đúng sản phẩm chất lượng, bạn nên:
-
Chọn đơn vị uy tín như Công ty TNHH Tôn thép Long Thành
-
Kiểm tra CO–CQ của từng lô hàng
-
Đối chiếu thông số với bản vẽ kỹ thuật
-
Kiểm tra độ dày bằng thước đo chuyên dụng
-
Quan sát bề mặt: không cong vênh, không rỗ khí
-
Chọn loại mạ phù hợp (mạ điện, mạ nhúng nóng)
5.2 Hướng dẫn bảo quản
Để sản phẩm giữ độ bền tối đa:
-
Kê thép cách mặt đất 20–30 cm
-
Không để ngoài trời lâu nếu chưa sử dụng
-
Phủ bạt bảo vệ khi lưu kho dài hạn
-
Lau sạch dầu mỡ và bụi trước lắp đặt
-
Nếu phát hiện vết gỉ nhỏ, xử lý ngay bằng sơn bảo vệ
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Xà gồ C50x100x15 có những loại nào?
A1. Có hai loại: xà gồ C đen và xà gồ C mạ kẽm (mạ điện hoặc nhúng nóng).
Q2. Loại nào bền nhất?
A2. Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng bền nhất, phù hợp công trình ngoài trời.
Q3. Xà gồ C50x100x15 dùng cho công trình nào?
A3. Nhà dân, mái tôn, nhà xưởng, giàn nhẹ, hệ thống kỹ thuật…
Q4. Giá xà gồ có ổn định không?
A4. Giá phụ thuộc độ dày, tiêu chuẩn mạ và thị trường. Nên liên hệ Công ty TNHH Tôn thép Long Thành để nhận giá mới nhất.
Q5. Có gia công cắt theo yêu cầu không?
A5. Có, hỗ trợ cắt theo bản vẽ và gia công số lượng lớn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ MUA HÀNG
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP LONG THÀNH
-
Website: www.tonthepbinhduong.com
-
Hotline: 0938.705.578 – 0901.253.578 – Zalo hỗ trợ 24/7
-
Địa chỉ: Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Tổ 12, Khu Phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.