TÔN LỢP 9 SÓNG – GIẢI PHÁP MÁI LỢP HIỆU QUẢ, BỀN ĐẸP, TIẾT KIỆM CHI PHÍ
Trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp, tôn lợp 9 sóng đang là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cần vật liệu mái có độ bền cao, khả năng thoát nước tốt và tính thẩm mỹ vượt trội. Đây là dòng tôn phổ biến, được sử dụng rộng rãi nhờ thiết kế hợp lý, phù hợp với nhiều dạng công trình từ nhà ở đến nhà xưởng.
1.TÔN LỢP 9 SÓNG LÀ GÌ?
Tôn lợp 9 sóng là loại tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ nhôm kẽm được cán thành dạng tấm với 9 đường sóng đều nhau, song song. Thiết kế này giúp tối ưu khả năng thoát nước, chịu lực tốt, đồng thời dễ lắp đặt, tiết kiệm chi phí vật liệu và nhân công.
Tùy theo nhu cầu, tôn 9 sóng có thể được phủ sơn màu, mạ hợp kim hoặc cấu tạo thêm lớp cách nhiệt. Kích thước tiêu chuẩn thường là khổ rộng 1.07m – 1.2m, chiều dài cắt theo yêu cầu.

2. ỨNG DỤNG CỦA TÔN 9 SÓNG
Với tính linh hoạt cao, tôn lợp 9 sóng được ứng dụng trong nhiều công trình:
✅ Lợp mái nhà ở, nhà trọ, nhà cấp 4
✅ Mái hiên, mái che sân vườn, mái lều tạm
✅ Nhà xưởng công nghiệp, nhà kho, trạm điện
✅ Vách dựng xung quanh nhà, hàng rào tạm
3.ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI CỦA TÔN LỢP 9 SÓNG
| Đặc điểm | Lợi ích mang lại |
|---|---|
| Thiết kế 9 sóng đều | Tăng khả năng thoát nước, giảm ứ đọng khi mưa lớn |
| Sóng thấp, khoảng đều | Giúp giảm độ dốc mái, tiết kiệm chi phí xà gồ và vật tư khung |
| Vật liệu mạ chất lượng | Khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét, tăng tuổi thọ cho mái tôn |
| Phủ sơn màu thẩm mỹ | Màu sắc đa dạng: đỏ đậm, xanh dương, xanh lá, ghi xám, giúp mái nhà nổi bật |
| Dễ thi công | Nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, rút ngắn thời gian thi công |
| Giá thành hợp lý | So với tôn ngói hoặc tôn cách nhiệt, tôn 9 sóng có mức giá kinh tế hơn nhiều |
4.THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA TÔN LỢP 9 SÓNG
| Thông số | Chi tiết cụ thể |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn lợp 9 sóng (có thể là tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, hoặc tôn cách nhiệt) |
| Dạng sóng | 9 sóng vuông hoặc sóng tròn đều nhau |
| Khoảng cách giữa 2 đỉnh sóng | ~125mm – 135mm (tùy khuôn sóng của từng nhà máy sản xuất) |
| Chiều cao sóng | 21mm – 25mm (giúp tăng độ cứng, khả năng thoát nước) |
| Khổ rộng tổng (rộng phủ bì) | ~1.07m – 1.20m (tùy vào khuôn máy cán) |
| Khổ rộng hữu dụng | ~1.00m – 1.06m (phần còn lại sau khi chồng mí, sử dụng thực tế) |
| Chiều dài tôn | Cắt theo yêu cầu: từ 2m đến 12m (hoặc dài hơn tùy xe vận chuyển và công trình) |
| Độ dày tôn | 0.25mm – 0.50mm (thường dùng từ 0.30 – 0.45mm cho dân dụng, >0.45mm cho công nghiệp) |
| Trọng lượng trung bình | Khoảng 2.5 – 4.5 kg/m² tùy theo độ dày và lớp mạ |
| Chất liệu nền thép | Thép cán nguội mạ kẽm (GI), hoặc mạ nhôm kẽm (GL – galvalume) |
| Lớp mạ kẽm/nhôm-kẽm | 80g/m² – 275g/m² (Z80 đến Z275, tiêu chuẩn G550 hoặc AZ150 với tôn lạnh) |
| Lớp sơn màu (nếu có) | Sơn tĩnh điện Polyester / PVDF / SMP, độ bền màu cao |
| Lớp cách nhiệt (nếu có) | PU (Polyurethane), EPS (xốp), hoặc bông thủy tinh với tôn 3 lớp |
| Màu sắc thông dụng | Đỏ đô, xanh dương, xanh rêu, ghi xám, trắng sữa, kem vàng, bạc sáng… |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653/A792 (Mỹ), TCVN 7756 (Việt Nam) |
| Độ bền dự kiến | 10 – 30 năm (tùy loại tôn, môi trường sử dụng và cách bảo trì) |

5.Gợi ý lựa chọn độ dày tôn 9 sóng theo công trình:
| Công trình | Độ dày tôn khuyến nghị |
|---|---|
| Nhà dân, nhà trọ, mái che tạm | 0.30mm – 0.35mm |
| Mái hiên dân dụng, nhà cấp 4 | 0.35mm – 0.40mm |
| Nhà xưởng, kho, trạm sản xuất | 0.45mm – 0.50mm |
| Khu vực ven biển, hóa chất | Nên dùng tôn lạnh AZ150, sơn PVDF chống ăn mòn cao |
6. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG TÔN LỢP 9 SÓNG – AN TOÀN & BỀN VỮNG
1. Để đảm bảo an toàn và độ bền cao nên chọn loại tôn phù hợp với công trình
✅ Với nhà ở, nên chọn tôn từ 0.35mm – 0.45mm để đảm bảo độ cứng và độ bền.
✅ Khu vực gần biển, nhà xưởng hóa chất nên dùng tôn lạnh AZ150 hoặc sơn PVDF để chống ăn mòn.
✅ không nên sử dụng tôn quá mỏng (≤ 0.25mm) để lợp mái và làm vách
7.Hướng dẫn lắp đặt tôn 9 sóng đúng kỹ thuật
🔩 Chồng mí tôn: Khi lắp đặt, cần chồng mí tôn từ 1 đến 1.5 sóng, vừa đảm bảo kín nước vừa tăng độ liên kết. Tại vị trí mí nối, nên sử dụng keo silicone chuyên dụng hoặc băng keo chống thấm để ngăn nước mưa thấm vào các khe hở.
🛠️ Bắn vít cố định:
Đối với mái nghiêng, vít được bắn ở đỉnh sóng nhằm tăng khả năng thoát nước.
Đối với vách dựng đứng, nên bắn vít ở chân sóng để tăng độ bám.
Nên sử dụng vít inox mạ kẽm có ron cao su EPDM để hạn chế tình trạng rỉ sét và rò rỉ nước.
🛠️ Khoảng cách giữa các vít bắn nên dao động từ 30 đến 50cm. Đối với khu vực có gió lớn hoặc mái có độ cao và độ dốc lớn, cần gia tăng số lượng vít để đảm bảo mái tôn được cố định chắc chắn, tránh hiện tượng bung, lật trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
🧱 Khung đỡ: sử dụng Thép hộp mạ kẽm 40*80mm và 50*100mm với độ dày 1.2mm – 1.4mm, hoặc dùng xà gồ C mạ kẽm có kích thước tương tự. Những loại xà gồ này có độ cứng cao, chống võng, giữ cho tấm tôn ổn định lâu dài.
🚚 Vận chuyển:
Trong quá trình vận chuyển, các tấm tôn cần được xếp nằm ngang, cố định chắc chắn và chèn lót bằng gỗ, cao su mềm hoặc vải dày giữa các lớp để giảm thiểu va đập, trầy xước hoặc cong vênh..
Tuyệt đối không kéo lê tôn trên mặt đất hoặc nền bê tông, vì dễ làm trầy xước lớp mạ hoặc lớp sơn phủ, ảnh hưởng đến tuổi thọ sản phẩm.
🏗️ Lưu kho tại công trình:
Tôn nên được xếp trên giá đỡ cao tối thiểu 15cm so với mặt đất để tránh ẩm mốc từ dưới đất bốc lên.
Tôn cần được che phủ kỹ bằng bạt không thấm nước, tránh để tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng gay gắt hoặc mưa, nhằm bảo vệ lớp mạ và duy trì chất lượng bề mặt.
Nếu chẳng may tôn bị ướt nước mưa, cần lau khô ngay và thi công trong vòng 24 giờ để tránh hiện tượng oxy hóa, gỉ sét bề mặt do nước đọng.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN – ĐẶT HÀNG NGAY HÔM NAY!
-
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP LONG THÀNH
-
Hotline/Zalo: 0938.705.578 – 0901.253.578
-
Email: Tontheplongthanh@gmail.com
-
Website: Tonthepbinhduong.com
-
Địa chỉ: Đường Mỹ Phước Tân Vạn – Tổ 12, Khu Phố 1, P.Tân Định, TP. Bến Cát, Tỉnh Bình Dương










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.