Tôn Sóng Ngói – Giải Pháp Thay Thế Ngói Truyền Thống Đẹp, Bền, Nhẹ
Trong xu hướng xây dựng hiện đại, việc tìm kiếm một loại vật liệu lợp mái vừa có tính thẩm mỹ cao, vừa đảm bảo độ bền và giảm tải trọng cho công trình đang trở thành nhu cầu thiết yếu. Tôn sóng ngói ra đời như một giải pháp tối ưu thay thế cho ngói đất nung truyền thống, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về độ bền, trọng lượng nhẹ, dễ thi công và chi phí hợp lý.
1. Tôn Sóng Ngói Là Gì?
Tôn sóng ngói (hay còn gọi là tôn giả ngói, tôn ngói) là một loại tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, được cán theo kiểu sóng giống như viên ngói thật, tạo cảm giác sang trọng và tinh tế như mái ngói truyền thống. Lớp sơn màu phía trên thường được phủ sơn tĩnh điện hoặc sơn PVDF chống phai màu, chống tia UV và tăng tính thẩm mỹ.
🔹 Cấu tạo cơ bản:
-
Lớp nền thép: Cung cấp độ cứng và khả năng chịu lực.
-
Lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm (AZ): Giúp chống gỉ, chống ăn mòn.
-
Lớp sơn lót & lớp sơn phủ màu: Tạo màu sắc đa dạng, thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt.

2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Sóng Ngói
✅ Trọng lượng nhẹ – Giảm tải mái
Tôn sóng ngói chỉ nặng bằng khoảng 1/10 so với ngói đất nung, giúp giảm trọng tải lên hệ kết cấu mái, tiết kiệm chi phí dầm móng, xà gồ và đẩy nhanh tiến độ thi công.
✅ Thẩm mỹ cao – Giả ngói thật
Nhờ thiết kế mô phỏng viên ngói truyền thống, tôn sóng ngói mang lại vẻ đẹp cổ điển, sang trọng, rất phù hợp cho các công trình như biệt thự, nhà phố, resort, trường học,…
✅ Độ bền cao – Chống rỉ sét tốt
Với lớp mạ hợp kim và sơn phủ cao cấp, tôn ngói có tuổi thọ lên đến 20–30 năm, chống ăn mòn hiệu quả, kể cả trong điều kiện khí hậu nắng nóng, ẩm ướt, vùng ven biển.
✅ Cách nhiệt – Chống ồn
Một số loại tôn sóng ngói cao cấp có lớp PU (Polyurethane) cách nhiệt, giúp giảm nhiệt mái và chống ồn khi trời mưa, nâng cao sự thoải mái cho không gian sống.
✅ Thi công nhanh – Tiết kiệm chi phí
Tấm tôn dài, rộng, dễ vận chuyển và lắp đặt giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí nhân công.

3. Các Loại Tôn Sóng Ngói Phổ Biến Trên Thị Trường
Tôn Giả Ngói Mạ Kẽm (GI – Galvanized Iron)
🔹 Đặc điểm:
-
Lớp nền thép được mạ kẽm (Zn) chống gỉ.
-
Giá rẻ, dễ gia công và phổ biến trên thị trường.
🔹 Ưu điểm:
-
Chi phí thấp, phù hợp cho nhà dân, vùng nông thôn.
-
Có nhiều màu sắc như đỏ ngói, nâu đất, xanh rêu…
🔹 Nhược điểm:
-
Khả năng chống ăn mòn kém hơn tôn mạ lạnh.
-
Tuổi thọ thường từ 5–10 năm (nếu môi trường khô ráo).
Tôn Giả Ngói Mạ Hợp Kim Nhôm Kẽm (GL – Galvalume)
🔹 Đặc điểm:
-
Lớp mạ hợp kim nhôm–kẽm (Al-Zn) AZ100 – AZ150.
-
Chống oxy hóa, ăn mòn cao hơn gấp 3–4 lần so với tôn mạ kẽm.
🔹 Ưu điểm:
-
Tuổi thọ cao (15–30 năm).
-
Kháng thời tiết tốt, phù hợp cho khu vực ven biển hoặc vùng có độ ẩm cao.
-
Màu sắc bền, không bong tróc.
🔹 Thích hợp:
-
Biệt thự, nhà phố cao cấp, resort, nhà mái thái.
Tôn Giả Ngói Cách Nhiệt PU (Tôn Ngói PU)
🔹 Cấu tạo:
-
3 lớp: tôn nền + lớp cách nhiệt PU + lớp màng PP hoặc giấy bạc.
-
Độ dày PU từ 16–20mm tùy loại.
🔹 Ưu điểm:
-
Cách nhiệt – cách âm tốt, giảm ồn khi mưa.
-
Giữ nhiệt độ trong nhà ổn định, tiết kiệm điện năng.
-
Tính thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội.
🔹 Nhược điểm:
-
Giá thành cao hơn so với tôn thông thường.
🔹 Ứng dụng:
-
Nhà biệt thự, nhà ở vùng khí hậu nóng, quán café sân vườn, resort.
Tôn Giả Ngói Sơn PVDF / SMP / PE Cao Cấp
🔹 Sơn phủ:
-
PVDF (cao cấp nhất): chống phai màu, bền với tia UV, tuổi thọ > 20 năm.
-
SMP: độ bền cao, màu giữ lâu hơn PE.
-
PE: phổ thông, giá rẻ, dễ trầy xước.
🔹 Lưu ý khi chọn:
-
Nếu công trình ngoài trời, nắng nhiều → nên chọn tôn sơn PVDF hoặc SMP.
-
Với công trình bình dân, không yêu cầu cao → tôn sơn PE là đủ dùng.

4. Ứng Dụng Của Tôn Sóng Ngói
Tôn sóng ngói đang được sử dụng phổ biến trong các loại công trình:
-
🏠 Nhà ở dân dụng: Nhà cấp 4, nhà mái Thái, biệt thự, nhà vườn.
-
🏢 Dự án thương mại – du lịch: Resort, homestay, villa, nhà hàng, quán café sân vườn.
-
🏫 Công trình công cộng: Chùa chiền, trường học, khu hành chính nông thôn mới.

5.THÔNG SỐ KỸ THUẬT TÔN SÓNG NGÓI
| Thông Số | Giá Trị Tham Khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn giả ngói / Tôn sóng ngói / Tôn ngói |
| Loại sóng | Sóng ngói kiểu Roman / sóng ngói tròn |
| Độ dày tôn nền | 0.30 mm – 0.50 mm (phổ biến: 0.40 mm hoặc 0.45 mm) |
| Chiều rộng khổ tôn | Khổ rộng: ~1070 mm Khổ hữu dụng: 960mm |
| Cắt theo yêu cầu (thường 2m – 6m hoặc theo mái) | |
| Bước sóng | ~210 mm – 220 mm (khoảng cách giữa 2 sóng ngói liền kề) |
| Chiều cao sóng | ~21 mm – 30 mm |
| Trọng lượng tôn | Khoảng 3.5 – 4.8 kg/m² (tùy độ dày và lớp mạ) |
| Lớp mạ kim loại | Mạ kẽm (GI), mạ nhôm kẽm (GL, AZ100 – AZ150) |
| Sơn phủ | Sơn tĩnh điện, sơn PE, SMP, PVDF hoặc PU cách nhiệt |
| Lớp cách nhiệt (nếu có) | PU, EPS, PE Foam (độ dày 5 – 20 mm, tùy loại) |
| Màu sắc phổ biến | Đỏ ngói, đỏ đô, xanh rêu, nâu đất, xanh dương, bạc ánh kim |
| Bảo hành (tuổi thọ lớp sơn) | 10 – 20 năm (tùy loại sơn và điều kiện môi trường) |
👉 Nếu bạn cần mua tôn giả ngói chính hãng, có đầy đủ CO-CQ, cắt theo kích thước yêu cầu và hỗ trợ giao hàng nhanh, hãy liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP LONG THÀNH
-
Chuyên phân phối tôn Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Việt Nhật…
-
Cam kết hàng mới 100%, bảo hành rõ ràng, báo giá minh bạch.
Xem thêm: Tôn 9 sóng, Tôn 5 sóng












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.