Tôn lợp 5 sóng – Sự lựa chọn thông minh cho mái nhà bền đẹp
Trong vô vàn giải pháp lợp mái hiện nay, tôn lợp 5 sóng đang dần chiếm được vị thế nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa cấu tạo đơn giản, độ bền cao và khả năng thích nghi với nhiều công trình. Dù là mái nhà cấp 4, nhà kho, xưởng sản xuất hay các công trình tạm, tôn 5 sóng đều phát huy tốt vai trò che chắn và tạo điểm nhấn kiến trúc cho không gian.
🔍 Tôn lợp 5 sóng là gì?
Tôn 5 sóng là loại tôn lợp mái được tạo hình với 5 đường sóng chạy dọc, thường có sóng lớn và khoảng cách đều nhau. Thiết kế này giúp tăng độ cứng, nâng cao khả năng thoát nước và chịu lực gió, mưa. Tùy vào yêu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn loại tôn mạ kẽm, tôn mạ màu hay tôn lạnh 5 sóng để phù hợp với đặc điểm khí hậu và kiến trúc công trình.

xem thêm: Tôn lợp 9 sóng, tôn Kliplock 1000mm
Ưu điểm của Tôn lợp 5 sóng

1. Hiệu suất thoát nước vượt trội – tạm biệt lo lắng thấm dột
Với chiều cao sóng lý tưởng, tôn 5 sóng tạo thành những rãnh dẫn nước hiệu quả, cho phép dòng nước mưa thoát nhanh chóng mà không bị đọng lại trên bề mặt. Đặc biệt, khả năng chống thấm ở các mối nối cũng được cải thiện đáng kể nhờ vào thiết kế sóng sâu và ít khớp nối hơn các loại tôn nhỏ sóng, giúp mái luôn khô ráo và sạch sẽ trong mọi điều kiện thời tiết.
2. Dễ lắp đặt – Tối ưu tiến độ và chi phí thi công
Tôn 5 sóng có trọng lượng nhẹ, dễ cắt theo kích thước mong muốn và không đòi hỏi máy móc phức tạp trong quá trình thi công. Với số lượng sóng ít hơn, việc ghép nối giữa các tấm cũng nhanh gọn hơn, giảm đáng kể thời gian thi công và công sức của đội ngũ thợ. Đây là điểm cộng lớn với các công trình cần hoàn thiện gấp hoặc muốn tiết kiệm chi phí nhân công.
So Sánh Tôn 5 Sóng Với Các Loại Tôn Khác
| Tiêu chí | Tôn 5 Sóng | Tôn 9 Sóng / 11 Sóng | Tôn Giả Ngói | Tôn Seamlock / Kliplock |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm hình dáng | 5 sóng cao, bản rộng | 9–11 sóng, sóng thấp hơn, khổ lớn | Sóng dạng viên ngói, giả ngói thật | Mặt phẳng, không vít, khóa gài |
| Khổ hữu dụng | ~1000–1070 mm | ~1070–1100 mm | ~960–980 mm | ~406 mm – 475 mm (tùy hệ Kliplock) |
| Độ dày phổ biến | 0.35 – 0.50 mm | 0.30 – 0.50 mm | 0.30 – 0.50 mm hoặc tôn nhựa 2.5–3.5 mm | 0.40 – 0.60 mm |
| Tính chịu lực | ⭐⭐⭐⭐ (Tốt) | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ (chủ yếu trang trí) | ⭐⭐⭐⭐ (rất tốt khi thi công đúng kỹ thuật) |
| Khả năng thoát nước | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Thẩm mỹ (nhìn từ dưới lên) | ⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ (đẹp như mái ngói thật) | ⭐⭐⭐⭐ (mặt phẳng sang trọng) |
| Ứng dụng chính | Nhà xưởng, kho, nhà dân, mái hiên | Xưởng lớn, khu công nghiệp, nhà tạm | Biệt thự, nhà phố, mái thái | Tòa nhà, showroom, mái lớn không dột |
| Trọng lượng/m² | 3.5–5 kg (tùy độ dày) | Nhẹ hơn tôn 5 sóng | Nhẹ hơn (tôn nhựa) hoặc tương đương | Nhẹ – trung bình, tùy loại |
| Giá thành (so sánh tương đối) | ⭐⭐ (Trung bình – hợp lý) | ⭐ (Rẻ hơn) | ⭐⭐⭐⭐ (cao hơn) | ⭐⭐⭐⭐ (cao hơn, phụ thuộc hệ khóa) |
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN – ĐẶT HÀNG NGAY HÔM NAY!
- CÔNG TY TNHH TÔN THÉP LONG THÀNH
- Hotline/Zalo: 0938.705.578 – 0901.253.578
- Email: Tontheplongthanh@gmail.com
- Website: Tonthepbinhduong.com
- Địa chỉ: Đường Mỹ Phước Tân Vạn – Tổ 12, Khu Phố 1, P.Tân Định, TP. Bến Cát, Tỉnh Bình Dương








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.